| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6142
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6144
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6146
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6159
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||