| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6142
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6143
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1417 | w | ||
|
6146
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6148
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6150
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6154
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1767 | - | |||
|
6156
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6159
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||