DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 12496502 Trần Minh Triết Nam 2001 NA - - -
6142 FIDE 12431222 Trần Vy Khanh Nữ 2014 - - - w
6143 FIDE 12496758 Trần Anh Minh Nam 2018 - - -
6144 FIDE 12435830 Đặng Anh Nguyên Nam 2011 - - -
6145 FIDE 12444790 Nguyễn Phùng Minh Châu Nữ 2018 - - 1417 w
6146 FIDE 12447862 Nguyễn Minh Vĩ Nam 2010 - - -
6147 FIDE 12448630 Nguyễn An Bình Nữ 2014 - - - w
6148 FIDE 12451959 Trịnh Mạnh Hùng Nam 2008 - - -
6149 FIDE 12456055 Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nữ 2014 - - - w
6150 FIDE 12459127 Lê Đức Hải Dăng Nam 2014 - - -
6151 FIDE 12461431 Bùi Khánh Chi Nữ 2018 - - - w
6152 FIDE 12461687 Nguyễn Sỹ Bảo An Nam 2013 - - -
6153 FIDE 12464503 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
6154 FIDE 12464759 Lương Trọng Quý Nam 2007 - - -
6155 FIDE 561002615 Trần Huỳnh Minh Quân Nam 2003 - 1767 -
6156 FIDE 12474231 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 - - -
6157 FIDE 12474487 Phạm Anh Cường Nam 1999 - - -
6158 FIDE 12477303 Nguyễn Yến Nhi Nữ 2009 - - - w
6159 FIDE 12477559 Lê Ngọc Minh Quân Nam 2018 - - -
6160 FIDE 12415863 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ 2009 - - - w