| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6122
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
6125
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | 1504 | 1424 | |||
|
6130
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6133
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
6134
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||