| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6122
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6125
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6127
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6132
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6133
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6139
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||