DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6121 FIDE 12406902 Nguyễn Quang Kim Yến Nữ 1999 - - - w
6122 FIDE 561009270 Trịnh Lê Hoài Đức Nam 1999 - - -
6123 FIDE 12408182 Nguyễn Phú Quang Nam 2002 - - -
6124 FIDE 561010294 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
6125 FIDE 12476790 Nguyễn Đặng Hoàng Quân Nam 2011 - - -
6126 FIDE 12478326 Mai Nguyễn Vân Khuê Nữ 2014 - - - w
6127 FIDE 12413046 Lê Ngọc Khánh Duy Nam 2005 - - -
6128 FIDE 12480118 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2015 - - -
6129 FIDE 12480630 Trần Quang Hải Phong Nam 2017 - - -
6130 FIDE 12480886 Nguyễn Hữu Kiên Nam 2014 - - 1401
6131 FIDE 12416630 Nguyễn Khánh Huy Nữ 2002 - - - w
6132 FIDE 12416886 Vũ Bích Phượng Nữ 2008 - - - w
6133 FIDE 12483702 Nguyễn Trọng Duy Nam 2014 - - -
6134 FIDE 12483958 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2013 - - -
6135 FIDE 12419702 Nguyễn Thế Năng Nam 2010 - - -
6136 FIDE 12489590 Vũ Minh Hiếu Nam 2011 - - -
6137 FIDE 12493430 Bùi Khai Dĩ Nam 2003 - - -
6138 FIDE 12493686 Hà Tâm Anh Nữ 2018 - - - w
6139 FIDE 12429430 Vũ Nguyễn Nam 2012 - - -
6140 FIDE 12429686 Phạm Hải Hà Nam 2000 - - -