| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1503 | - | |||
|
6107
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6109
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Phạm Đình An | Nam | 2012 | - | 1485 | 1464 | |||
|
6116
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6117
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6119
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6120
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||