| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
6103
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6105
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
6111
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
6112
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6113
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | 1572 | - | |||
|
6114
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6115
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6116
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6118
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6119
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||