| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6102
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6106
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6107
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1445 | |||
|
6116
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6119
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6120
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||