| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6084
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6085
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6086
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6088
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6089
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
6090
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6091
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6093
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6098
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6100
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||