| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6082
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
6085
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6086
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6089
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6090
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6092
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
6093
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
6098
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6100
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||