DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6081 FIDE 561001333 Nguyễn Bá Tùng Lâm Nam 2016 - - -
6082 FIDE 561001589 Phạm Việt Anh Nam 2020 - - -
6083 FIDE 12466549 Nguyễn Khoa Y Nhi Nữ 2016 - - - w
6084 FIDE 561004405 Nguyễn Ngọc Minh Thy Nữ 2019 - - - w
6085 FIDE 12471925 Nguyễn Duy Hưng Nam 2016 - 1582 -
6086 FIDE 561011061 Đỗ Đức Cường Nam 2017 - - -
6087 FIDE 12476021 Nguyễn Việt Thúy Nữ 1965 - - - w
6088 FIDE 12476277 Trần Thanh Bích Nữ 2018 - - - w
6089 FIDE 12479349 Nguyễn Vũ Kỳ Anh Nam 2010 - 1477 -
6090 FIDE 12414069 Lý Đình Minh Mẫn Nam 2004 - 1597 1646
6091 FIDE 12414581 Trần Ngọc Thuận Nam 2005 - - -
6092 FIDE 12481653 Đào Phúc Cát Tiên Nữ 2012 - - - w
6093 FIDE 12417653 Trần Việt Huy Nam 2009 - - -
6094 FIDE 12484725 Lê Hoàng Minh Nam 2007 - - -
6095 FIDE 12422517 Nguyễn Minh Trí Nam 1983 - - -
6096 FIDE 12489077 Dương Phú Khải Minh Nam 2014 - - -
6097 FIDE 12427381 Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh Nữ 2010 - - - w
6098 FIDE 12494453 Bùi Phúc Hiếu Nam 2019 - - -
6099 FIDE 12497525 Nguyễn Thanh Hương Giang Nữ 2015 - - - w
6100 FIDE 12435317 Nguyễn Vũ Bảo Đạt Nam 2014 - - -