| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6082
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
6083
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6085
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6086
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6088
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6089
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Phan Công Bảo Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6098
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6099
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6100
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||