| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6062
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6064
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6065
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6066
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
6067
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6070
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6071
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6072
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6075
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6078
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | - | |||
|
6080
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||