| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6024
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6025
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
6027
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
6028
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6029
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6030
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | - | 1515 | 1570 | |||
|
6031
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6032
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6037
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||