DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6021 FIDE 561002593 Hoàng Minh Phúc Nam 2018 - - -
6022 FIDE 12467553 Nguyễn Bảo Minh Nam 2005 - 1593 -
6023 FIDE 561005665 Lê Huy Khánh Nam 2017 - - -
6024 FIDE 12405345 Đặng Chí Công Nam 2002 - - -
6025 FIDE 561008737 Trần Minh Trí Nam 2015 - 1527 1539
6026 FIDE 12472417 Nguyễn Anh Khoa Nam 2005 - - -
6027 FIDE 12408417 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2000 - - -
6028 FIDE 561010529 Trương Anh Tuấn Nam 2007 - - 1534
6029 FIDE 12410209 Thân Đoàn Thuận Nam 2002 - - -
6030 FIDE 12410721 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 1992 - - - w
6031 FIDE 12477281 Trần Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
6032 FIDE 561015393 Phạm Trúc Nghi Nữ 2018 - - - w
6033 FIDE 12415073 Ngô Trọng Quốc Đạt Nam 2007 - - -
6034 FIDE 561018465 Bùi Võ Thục Hân Nữ 2018 - - - w
6035 FIDE 12482145 Lý Kiến Minh Nam 2012 - - -
6036 FIDE 561020001 Nguyễn Công Thắng Nam 2019 - - -
6037 FIDE 12418145 Phùng Đức Việt Nam 2006 - 1718 1714
6038 FIDE 561020257 Thái An Hy Nữ 2020 - - - w
6039 FIDE 12485217 Ninh Mạnh Trường Nam 1996 - - -
6040 FIDE 561023329 Nguyễn Ngọc Kiều Phong Nam 2012 - - -