| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Lê Diễm Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6004
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6005
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
6007
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6012
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6014
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||