DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
61 FIDE 12411248 Phạm Công Minh Nam 2006 CM 2210 2076 2195 i
62 FIDE 12401145 Hoàng Văn Ngọc Nam 1990 2210 2162 2179 i
63 FIDE 12415260 An Đình Minh Nam 2007 CM 2202 2188 2372
64 FIDE 12400793 Phan Hùng Chí Nam 1966 NA 2200 - - i
65 FIDE 12400530 Trần Vĩnh Lộc Nam 1978 2200 - - i
66 FIDE 12400351 Từ Hoàng Thái Nam 1972 IM 2200 2060 2061
67 FIDE 12401897 Trần Mạnh Tiến Nam 1990 FM NA 2199 2124 2076
68 FIDE 12400971 Lương Minh Huệ Nữ 1986 WFM 2197 - - wi
69 FIDE 12400203 Nguyễn Thuận Hóa Nữ 1970 WIM 2196 - - wi
70 FIDE 12401455 Hoàng Thị Như Ý Nữ 1993 WIM 2195 2211 2340 wi
71 FIDE 12400327 Hoàng Hải Nam 1980 2195 - - i
72 FIDE 12415880 Nguyễn Hoài Nam Nam 1981 2193 2178 2005 i
73 FIDE 12401439 Tôn Thất Như Tùng Nam 1991 IM IA;FT 2193 2147 2208 i
74 FIDE 12401676 Nguyễn Thị Mai Hưng Nữ 1994 WGM FA;FT 2192 2045 2060 w
75 FIDE 12401056 Vũ Đình Hưng Nam 1984 2191 - - i
76 FIDE 12400343 Đồng Bảo Nghĩa Nam 1992 FM 2189 2157 2261 i
77 FIDE 12400521 Trần Đức Hòa Khánh Nam 1974 2183 - - i
78 FIDE 12400270 Nguyễn Thị Tường Vân Nữ 1978 WIM FI 2182 2065 2086 wi
79 FIDE 12401609 Bùi Trọng Hào Nam 1995 FM NA 2181 2122 2134
80 FIDE 12400130 Mai Thị Thanh Hương Nữ 1974 WIM FI 2180 2155 2181 wi