| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5982
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5985
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5986
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1725 | - | |||
|
5989
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | 1822 | w | ||
|
5991
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Phạm Đại Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5996
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5997
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5998
|
|
Lương Huy Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||