| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5942
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5945
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5949
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5951
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5952
|
|
Từ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5955
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
5958
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5959
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||