| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5942
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5946
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
5950
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5953
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5955
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5960
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||