| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
5946
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5947
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5950
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
5952
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1535 | - | w | ||