| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5922
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5924
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1836 | 1677 | |||
|
5925
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5929
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5933
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Thân Hải Long | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5937
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5940
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||