| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5922
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5926
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5927
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5929
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1692 | |||
|
5930
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5931
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5936
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5938
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5940
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||