| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5904
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5905
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1577 | 1479 | |||
|
5906
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5910
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5913
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5915
|
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Hoàng Thị Thu Hằng | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5917
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
5918
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5919
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5920
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||