| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5902
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5903
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
5915
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
5917
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1480 | |||
|
5918
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | 1464 | |||
|
5920
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||