| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
5902
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5904
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5906
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
5907
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1653 | |||
|
5908
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
5915
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
5920
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||