| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
5882
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5883
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5884
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5885
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5886
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5887
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5888
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5889
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5890
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5891
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5892
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5893
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
5894
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5895
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5896
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5897
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5898
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5899
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5900
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||