| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1561 | |||
|
5862
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5864
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5865
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5867
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1547 | 1529 | |||
|
5868
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5869
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5870
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
|
5871
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5872
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5873
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
5875
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5877
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||