| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
5823
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
5826
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5828
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
5829
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5830
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5831
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
5834
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5835
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1413 | |||
|
5838
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5839
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||