DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5801 FIDE 12496731 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2018 - - -
5802 FIDE 12431451 Nguyễn Đức Khang Nam 2010 - - -
5803 FIDE 12496987 Phạm Hùng Cường Nam 2020 - - -
5804 FIDE 12499803 Lê Minh Huy Nam 2008 - 1694 1757
5805 FIDE 12434779 Huỳnh Phạm Trà My Nữ 2008 - - - w
5806 FIDE 12444251 Vũ Duy Hưng Nam 2016 - - -
5807 FIDE 12447579 Tô Lâm Nam 2010 - - -
5808 FIDE 12451932 Nguyễn Văn Dũng Nam 2009 - - -
5809 FIDE 12452700 Nguyễn Thục Minh Nữ 2015 - - - w
5810 FIDE 12456284 Đinh Gia Phúc Nam 2014 - - -
5811 FIDE 12459100 Trần Chấn Hưng Nam 2017 - - -
5812 FIDE 12459356 Lê Ngọc Chính Nam 1995 - - -
5813 FIDE 12461148 Trịnh Hải Phương Nam 2015 - - -
5814 FIDE 12461660 Trần Phước Khôi Nam 2018 - - -
5815 FIDE 561000540 Nguyễn Lê Phúc Quân Nam 2015 - - -
5816 FIDE 12464732 Trương Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
5817 FIDE 12400220 Nguyễn Ngọc Thanh Trà Nữ 1996 WCM - - - w
5818 FIDE 561002844 Nguyễn Vũ Trường Giang Nam 2017 - - -
5819 FIDE 12467804 Lâm Ngọc Khánh Nam 1998 FA - - -
5820 FIDE 12469084 Nguyễn Tú Anh Nữ 2015 - - - w