| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5804
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | 1694 | 1757 | |||
|
5805
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5806
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5808
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5810
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5813
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Nguyễn Lê Phúc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5818
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5820
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||