| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5802
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5804
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5806
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5808
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5809
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1641 | 1523 | |||
|
5812
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1472 | - | |||
|
5813
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5817
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
5818
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
5820
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||