| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5744
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5753
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Lê Hoàng Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Vũ Quang Linh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5757
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5759
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5760
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1434 | |||