| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5743
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5744
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5746
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5756
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5760
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||