| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5742
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1524 | - | |||
|
5745
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5746
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
5748
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5749
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5757
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5759
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1736 | 1619 | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||