| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
5706
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5708
|
|
Phan Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5709
|
|
Nguyễn Phương Thảo Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5712
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5713
|
|
Đỗ Lê Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5714
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Đặng Phương Nam | Nam | 2011 | - | 1652 | 1572 | |||
|
5720
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1454 | 1532 | |||