| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5704
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
5707
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5708
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5709
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5712
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5718
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5720
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||