| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5662
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5663
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5664
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5665
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5667
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5668
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5670
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5671
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
5672
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5673
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
5674
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5675
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5676
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5677
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5679
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5680
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||