| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5649
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5650
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5653
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5654
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5657
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5660
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||