| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5643
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5644
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5648
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1553 | 1458 | |||
|
5653
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5656
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5657
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||