DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5621 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
5622 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1401 -
5623 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
5624 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
5625 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
5626 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
5627 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
5628 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
5629 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
5630 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
5631 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
5632 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
5633 FIDE 12486760 Bùi Quang Dũng Nam 2016 - - -
5634 FIDE 12421480 Nguyễn Anh Mẫn Nam 1979 - - -
5635 FIDE 12489832 Hoàng Nguyên Sỹ Phúc Nam 2016 - 1672 1611
5636 FIDE 12424552 Đinh Trần Nhật Anh Nam 2011 - - -
5637 FIDE 12425320 Nguyễn Gia Mạnh Nam 2008 - - -
5638 FIDE 12491624 Trần Phạm Bảo Lam Nữ 2013 - - - w
5639 FIDE 12499048 Đặng Đỗ Thanh Hà Nữ 2018 - - - w
5640 FIDE 12499560 Bùi Anh Kiệt Nam 2015 - - -