| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5623
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5624
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5625
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5627
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | 1430 | |||
|
5628
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5629
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5630
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5631
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5636
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | 1496 | 1471 | w | ||
|
5637
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5638
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5640
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | 1475 | - | |||