| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1401 | - | |||
|
5623
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5624
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
5625
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5627
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5628
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5629
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5630
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5631
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1672 | 1611 | |||
|
5636
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5638
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5639
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5640
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||