| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5602
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
5603
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5605
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
5607
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5608
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5609
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
5610
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1440 | - | |||
|
5613
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5614
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||