| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5603
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5606
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5607
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Huỳnh Phạm Hiền Nhi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5609
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5610
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5611
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1453 | - | |||
|
5612
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5613
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5614
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5619
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5620
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||