DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12412031 Nguyễn Hữu Bích Khoa Nữ 2003 1816 - - wi
562 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 2011 1816 1873 1895
563 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 1990 NA;FI 1816 - - i
564 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1815 1765 1738 w
565 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 2012 1814 1786 1753 w
566 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 2004 NA 1813 - - wi
567 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1813 1743 1838 i
568 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 1991 1813 - - i
569 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 2009 1813 1765 1853
570 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 2004 1812 1687 1710 i
571 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 2000 1812 - - wi
572 FIDE 12428779 Đỗ Minh Quân Nam 2010 1811 1729 1613
573 FIDE 12420654 Nguyễn Phúc Thành Nam 2006 1810 1757 1774 i
574 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 2008 1810 1748 - i
575 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1810 1761 1693 w
576 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 2003 1809 1805 1874
577 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1809 1881 2005
578 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 2010 1809 1632 1668 i
579 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 1997 WFM 1808 1891 1836 w
580 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1808 1649 1839