| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5583
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5585
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5591
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5593
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5594
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5596
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5597
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5598
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1417 | 1453 | w | ||
|
5599
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||