| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5563
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5565
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5568
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5569
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5573
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1534 | 1595 | |||
|
5575
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5576
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5579
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||