DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5521 FIDE 12468053 Trịnh Đức Duy Nam 2017 - 1496 1532
5522 FIDE 561006165 Vũ Ngọc Bích Nữ 2004 - - - w
5523 FIDE 12473685 Lê Mạnh Cường Nam 2010 - - -
5524 FIDE 561011029 Châu Đinh Thảo Ngân Nữ 2014 - - - w
5525 FIDE 561011541 Huỳnh Thị Tím Nữ 1978 - - - w
5526 FIDE 12409685 Trần Trọng Như Châu Nam 1978 DI - - -
5527 FIDE 561011797 Phạm Minh Thư Nữ 2018 - - - w
5528 FIDE 12476501 Trần Thanh Nguyên Nam 1998 - 1605 1603
5529 FIDE 12411221 Nguyễn Võ Thiên Phú Nam 2005 - - -
5530 FIDE 12476757 Nguyễn Tân Châu Nam 2016 - - -
5531 FIDE 12411477 Huỳnh Đức Huy Nam 2003 - - -
5532 FIDE 561014613 Phạm Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w
5533 FIDE 561014869 Bùi Phú Hải Đăng Nam 2017 - - -
5534 FIDE 12479829 Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ 2011 - - - w
5535 FIDE 12414549 Phùng Suy Tấn Nam 2005 - - -
5536 FIDE 12486485 Lại Đỗ Minh Phi Nam 2019 - - -
5537 FIDE 561024341 Nguyễn Thị Thúy Hiền Nữ 1980 - - - w
5538 FIDE 561024597 Nguyễn Bá Hoàng Minh Nam 2018 - - -
5539 FIDE 12489301 Trịnh Anh Tuấn Nam 2011 - - -
5540 FIDE 12424021 Trần Hoài Minh Nam 2005 - 1699 1704