| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5522
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
5523
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
5524
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5526
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5527
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
5529
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5530
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||