| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5507
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5508
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5509
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5511
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5513
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5514
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5516
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||