| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1883 | - | |||
|
5482
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5483
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1645 | - | w | ||
|
5484
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5485
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1418 | - | w | ||
|
5487
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5490
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5491
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5493
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5494
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5497
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5500
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||