| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1579 | 1636 | |||
|
5462
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5465
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5467
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5469
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5470
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5471
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1534 | - | |||
|
5474
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
5476
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5478
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5479
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||