| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5422
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5427
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5433
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5434
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5435
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5438
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1430 | - | |||
|
5440
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||