| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5423
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1401 | - | |||
|
5424
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | 1639 | 1577 | |||
|
5426
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5427
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
5428
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5430
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5434
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5435
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5436
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | 1733 | 1559 | |||