DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5401 FIDE 561005410 Nguyễn Thiện Vĩ Nam 2020 - - -
5402 FIDE 12469602 Trần Nam Kiên Nam 2018 - - -
5403 FIDE 12404322 Ngô Thị Cẩm Tú Nữ 1985 NA - - - w
5404 FIDE 12469858 An Chí Dũng Nam 2010 - - -
5405 FIDE 561007714 Vũ Anh Tuấn Nam 2008 - - -
5406 FIDE 12472930 Nguyễn Đình Đức Tú Nam 2008 - 1501 -
5407 FIDE 12408930 Vũ Thị Thảo Nguyên Nữ 2005 - - - w
5408 FIDE 12479330 Võ Phúc Khang Nam 2007 - 1632 -
5409 FIDE 12414050 Lương Vĩnh Thiệu Nam 2004 - - -
5410 FIDE 12479586 Lữ Hoàng Ngân Nữ 2017 - - - w
5411 FIDE 12481122 Ngô Đức Thịnh Nam 2014 - - -
5412 FIDE 12481378 Trần Thiên Thảo Nữ 2010 - - - w
5413 FIDE 12481890 Phạm Anh Khoa Nam 2010 - - -
5414 FIDE 12417378 Lê Ngọc Hành Thiện Nữ 2007 - - - w
5415 FIDE 12417890 Nguyễn Nam Anh Nam 2007 - - -
5416 FIDE 12484962 Nguyễn Trần Thiên An Nữ 2018 - - - w
5417 FIDE 12485730 Phạm Đức Vương Nam 2016 - - -
5418 FIDE 12420450 Nguyễn Đoàn Quang Huy Nam 2008 - - -
5419 FIDE 12425826 Đặng Vũ Thùy Trang Nữ 2010 - - - w
5420 FIDE 12494178 Phan Hà Anh Nữ 2015 - - - w