| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5404
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | 1430 | |||
|
5407
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5415
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5416
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5417
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5419
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||