| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | 1423 | - | w | ||
|
5402
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5403
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2022 | ||
|
5404
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
5405
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
5407
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | 1556 | 1538 | |||
|
5410
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5413
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5414
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5420
|
|
Lê Thế Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||