| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5404
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5407
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5409
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5411
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5413
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5415
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5417
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5420
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||