DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 1999 1823 - - i
542 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 2000 1823 - - i
543 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 2004 1822 1734 1780 i
544 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 2002 1822 1845 1818 i
545 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 1999 1822 1863 1852 i
546 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 2007 1822 1642 1726
547 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1821 1814 1819 wi
548 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 1996 1820 - - i
549 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 2005 CM 1820 1846 1772 i
550 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 2001 CM 1819 1865 1816 i
551 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1819 1904 1867 w
552 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 2001 NA 1818 1804 1758 i
553 FIDE 12476870 Nguyễn Đình Hiếu Nam 2014 1818 - -
554 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 1818 - - i
555 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1817 1893 1733
556 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 1996 NA 1817 1833 1839 wi
557 FIDE 12494550 Nguyen Ha My Nữ 2017 1817 - - w
558 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1816 1739 1805
559 FIDE 12433500 Trần Hoàng Nam 2012 1816 1825 1837
560 FIDE 12403326 Hồ Nguyễn Minh Phúc Nữ 1997 1816 - - wi