| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1778 | w | ||
|
5383
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5386
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 2017 | - | 1419 | 1729 | w | ||
|
5388
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5389
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1432 | 1460 | |||
|
5391
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1430 | - | |||
|
5394
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5396
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5397
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5400
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||