| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5346
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5347
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5349
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5350
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | 1637 | 1654 | |||
|
5355
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5358
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
5360
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||