| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5342
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5345
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5346
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5348
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5353
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5355
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5358
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||