DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5321 FIDE 12458848 Thái Minh Đức Nam 2011 - - -
5322 FIDE 12461920 Kiều Quốc Huy Nam 2015 - - -
5323 FIDE 561003360 Bùi Công Huy Nam 2020 - - -
5324 FIDE 12468320 Lê Ngọc Bảo Long Nam 2015 - - -
5325 FIDE 12468576 Hà Lê Nguyên Chương Nam 2015 - - -
5326 FIDE 561006432 Lê Minh Hiếu Nam 2019 - - -
5327 FIDE 12470112 Đinh Trọng Duy Nam 2015 - - -
5328 FIDE 561006688 Trương Công Tiến Dũng Nam 2013 - 1528 -
5329 FIDE 12470368 Trần Khắc Sơn Nam 2016 - - -
5330 FIDE 561007200 Nguyễn Hải Đăng Khoa Nam 2018 - - -
5331 FIDE 12470880 Phạm Khánh Hoàng Nam 2014 - - -
5332 FIDE 12406880 Đặng Quỳnh Anh Nữ 1999 - - - w
5333 FIDE 561009504 Lê Thiện Danh Nam 2018 - - -
5334 FIDE 12473952 Nguyễn Tiến Minh Nam 2018 - - -
5335 FIDE 12474720 Nguyễn Ngọc Trí Nam 2004 - 1655 -
5336 FIDE 12409952 Đỗ Hoàng Quốc Bảo Nam 2004 - - -
5337 FIDE 12411744 Lê Nguyễn Gia Linh Nữ 2006 - 1657 - w
5338 FIDE 12480096 Nguyễn Đình Nhật Tân Nam 2012 - - -
5339 FIDE 12416096 Đặng Chánh Hùng Nam 2006 - - -
5340 FIDE 12483168 Huỳnh Ngọc Đăng Huy Nam 2013 - - -