| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5302
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5303
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5304
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1512 | - | |||
|
5305
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5306
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1459 | |||
|
5308
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5310
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5313
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5316
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5317
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Lê Anh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5319
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||