| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1496 | 1532 | |||
|
5303
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5304
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5305
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5306
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5307
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5308
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5309
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5310
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5313
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5315
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5316
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5317
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5319
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||