| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5265
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1475 | - | |||
|
5267
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1474 | 1491 | w | ||
|
5270
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1498 | - | |||
|
5273
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5274
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5275
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5277
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1645 | |||
|
5278
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1511 | 1750 | |||
|
5280
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||