| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5242
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5245
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1816 | 1866 | |||
|
5249
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5252
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5253
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
5255
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5257
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5258
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||