| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5228
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5229
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5232
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5233
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5236
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5239
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 2009 | - | 1545 | - | |||