| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1559 | 1527 | |||
|
5224
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5228
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1552 | 1595 | |||
|
5229
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5231
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1556 | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5238
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5239
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||