| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5202
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5203
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5206
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1660 | 1593 | |||
|
5210
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5211
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5213
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5218
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5220
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||