| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5202
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5203
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
5204
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
5206
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | 1431 | 1463 | |||
|
5208
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5210
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5216
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5219
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||