DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5201 FIDE 12441180 Đào Ngọc Lan Phương Nữ 2015 - - - w
5202 FIDE 12443484 Đoàn Tuấn Đạt Nam 2010 - 1540 -
5203 FIDE 12446556 Trần Ngọc Huy Nam 2011 - - -
5204 FIDE 12449628 Cao Hữu Minh Tùng Nam 2010 - - -
5205 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5206 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5207 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5208 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5209 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1660 1593
5210 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w
5211 FIDE 561001821 La Chí Nhân Nam 1976 - - -
5212 FIDE 12468061 Nguyễn Thiên Phúc Nam 1979 NA - - -
5213 FIDE 561006173 Phan Huỳnh Thế Anh Nam 2017 - - -
5214 FIDE 561009245 Lê Minh Dương Nam 1996 - - -
5215 FIDE 12473693 Phạm Hữu Bình Nam 2013 - - -
5216 FIDE 561011037 Nguyễn Vũ Long Nam 1990 - - -
5217 FIDE 12409693 Trần Văn Hải Nam 1956 DI - - -
5218 FIDE 12476765 Võ Hiên Khải Nam 2015 - - -
5219 FIDE 12411485 Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên Nam 2004 - 1663 1546
5220 FIDE 12414301 Đinh Nhật Minh Nữ 2006 - - - w