DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5161 FIDE 12496219 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
5162 FIDE 12496731 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2018 - - -
5163 FIDE 12431451 Nguyễn Đức Khang Nam 2010 - - -
5164 FIDE 12496987 Phạm Hùng Cường Nam 2020 - - -
5165 FIDE 12499803 Lê Minh Huy Nam 2008 - - -
5166 FIDE 12434779 Huỳnh Phạm Trà My Nữ 2008 - - - w
5167 FIDE 12444251 Vũ Duy Hưng Nam 2016 - - -
5168 FIDE 12447323 Lê Nguyễn Đông Quân Nam 2017 - - -
5169 FIDE 12447579 Tô Lâm Nam 2010 - - -
5170 FIDE 12451932 Nguyễn Văn Dũng Nam 2009 - - -
5171 FIDE 12452700 Nguyễn Thục Minh Nữ 2015 - - - w
5172 FIDE 12456284 Đinh Gia Phúc Nam 2014 - - -
5173 FIDE 12459100 Trần Chấn Hưng Nam 2017 - - -
5174 FIDE 12459356 Lê Ngọc Chính Nam 1995 - - -
5175 FIDE 12461148 Trịnh Hải Phương Nam 2015 - - -
5176 FIDE 12461660 Trần Phước Khôi Nam 2018 - - -
5177 FIDE 561000540 Nguyen Le Phuc Quan Nam 2015 - - -
5178 FIDE 12464732 Trương Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
5179 FIDE 12464988 Nguyễn Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w
5180 FIDE 12400220 Nguyễn Ngọc Thanh Trà Nữ 1996 WCM - - - w