| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5162
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5163
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5164
|
|
Dương Gia Phúc | Nam | 2019 | - | 1413 | 1527 | |||
|
5165
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
5166
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5168
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5169
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5170
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5171
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5172
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
5173
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5174
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5175
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5176
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5177
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5178
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5179
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5180
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||