| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5143
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5145
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5146
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5149
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5150
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5154
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5155
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1581 | |||