| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
5143
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5147
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5148
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5149
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5152
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5154
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5160
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||