| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5142
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5145
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
5147
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5148
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||
|
5149
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5153
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
5154
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5158
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||