| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1503 | 1576 | w | ||
|
5123
|
|
Qúach Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
5126
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
5127
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5129
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1656 | - | |||
|
5132
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5134
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
5135
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5136
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5137
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5138
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5139
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||