| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5124
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5128
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5130
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1581 | - | |||
|
5138
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5139
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||