DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5121 FIDE 12486736 Phạm Minh Huy Nam 2020 - - -
5122 FIDE 12421456 Bùi Quốc Khánh Nam 1983 - - -
5123 FIDE 12489808 Trần Duy Khánh Nam 2012 - - -
5124 FIDE 12424528 Bạch Thế Vinh Nam 2007 - - -
5125 FIDE 12493392 Lương Học Hữu Nam 2006 - - -
5126 FIDE 12494160 Trịnh Hải Bình Nam 2017 - - -
5127 FIDE 12429392 Phan Đăng Triều Nam 1972 - - -
5128 FIDE 12496464 Bùi Vũ Khánh Ngọc Nữ 2018 - - - w
5129 FIDE 12431184 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2011 - 1452 1446 w
5130 FIDE 12434000 Nguyễn Hoàng Bảo Quân Nam 2012 - - -
5131 FIDE 12434256 Phan Lê My Na Nữ 2006 - - - w
5132 FIDE 12437328 Nguyễn Nhã Khanh Nữ 2011 - - - w
5133 FIDE 12437840 Vũ Nam Bảo Nam 2016 - - -
5134 FIDE 12440400 Bùi Nhật Khôi Nam 2012 - - -
5135 FIDE 12442704 Doãn Anh Đức Nam 2013 - - -
5136 FIDE 12447056 Bùi Hồ Hải Dương Nam 2007 - - -
5137 FIDE 12457809 Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên Nam 2003 - 1688 1654
5138 FIDE 12459089 Vũ Duy Phúc Nam 2012 - - -
5139 FIDE 12461393 Trần Hồ Trí Nguyên Nam 2018 - - -
5140 FIDE 12464465 Nguyễn Trần Khánh Tường Nam 2017 - - -