| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5105
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5108
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5112
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||