| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
5102
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5103
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5106
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | 1421 | w | ||
|
5108
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5109
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5111
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
5113
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5116
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||