| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5062
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5065
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5066
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5069
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5071
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5072
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5074
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5076
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5077
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5078
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||