| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5042
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1430 | - | |||
|
5043
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5045
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5050
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1434 | 1573 | |||
|
5056
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||