| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5043
|
|
Nguyễn Văn Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5046
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5050
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5051
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5055
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5056
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1428 | - | w | ||
|
5057
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
5059
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||