| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
5022
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5024
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5033
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5034
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
5035
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5036
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||