| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1484 | 1476 | |||
|
5022
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5024
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5026
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5027
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5032
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5035
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5038
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5039
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||