DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5001 FIDE 12421960 Lê Phúc Trần Tú Nam 1974 NI - - -
5002 FIDE 12491080 Lê Nguyên Khôi Nam 2005 - - -
5003 FIDE 12425800 Đặng Hùng Anh Nam 2013 - - -
5004 FIDE 12427080 Lê Thảo Nguyên Nữ 2001 - - - w
5005 FIDE 12493384 Nông Công Nghĩa Nam 2005 - - -
5006 FIDE 12429384 Phạm Phương Khánh Nữ 2008 - - - w
5007 FIDE 12496200 Cao Đăng Khôi Nam 2015 - 1436 -
5008 FIDE 12496456 Trần Bảo Lâm Nam 2017 - - -
5009 FIDE 12431176 Đỗ Phương Tuệ Anh Nữ 2011 - - - w
5010 FIDE 12499528 Đinh Trần Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w
5011 FIDE 12434248 Lương Thị Điểm Nữ 2004 - - - w
5012 FIDE 12437832 Phạm Thiên Di Nữ 2016 - - - w
5013 FIDE 12438600 Nguyễn Gia Uy Nam 2011 - - -
5014 FIDE 12447048 Trần Công Thắng Nam 2014 - - -
5015 FIDE 12447560 Đỗ Phúc Lâm Nam 2011 - 1624 -
5016 FIDE 12450120 Lê Nguyễn Hoàng Minh Nam 2010 - 1694 1618
5017 FIDE 12454729 Đỗ Huy Hiếu Nam 2011 - 1433 1440
5018 FIDE 12459593 Lê Huỳnh Tôn Nguyễn Nam 2003 - - -
5019 FIDE 12461385 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 2015 - - -
5020 FIDE 12464201 Lương Vĩnh Hải Nam 2012 - - -