| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
5002
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5005
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5007
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | 1436 | - | |||
|
5008
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5010
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5011
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5012
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5013
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
5016
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
5017
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
5018
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||