| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5003
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1577 | - | |||
|
5004
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5009
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5020
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||