| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
5005
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5006
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5015
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5020
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||