DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 2001 1844 1784 1899
502 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 1998 1843 - - wi
503 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 1843 1798 1832 wi
504 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 2008 1842 1934 1925
505 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 1993 1840 - -
506 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2004 1839 1767 1733
507 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2011 1838 1761 - wi
508 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 1993 1838 - - i
509 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 1998 1837 - - i
510 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 2004 NA 1836 1946 1839
511 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 2000 1835 1812 1790 wi
512 FIDE 12436917 Phạm Quốc Thái Nam 2002 1835 1696 1640
513 FIDE 12406430 Nghiêm Thảo Tâm Nữ 2003 1834 1681 1783 wi
514 FIDE 12429309 Lưu Hải Yến Nữ 2009 1834 1726 1713 wi
515 FIDE 12412252 Lê Bích Liên Nữ 1989 1833 - - wi
516 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 1992 1833 - - i
517 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1833 - -
518 FIDE 12426768 Ngô Minh Hằng Nữ 2008 NA 1832 1702 1741 w
519 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 2005 1832 1761 1725
520 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 2013 1831 1757 1742