| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4983
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | 1552 | 1407 | w | ||
|
4985
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4988
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4990
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Trần Thế Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4993
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2016 | - | - | 1404 | w | ||
|
4994
|
|
Lưu Kiến An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4996
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4998
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2006 | - | 1426 | - | |||
|
4999
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5000
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||